
Chia sẻ sản phẩm này :
Rượu Lauryl
- Xuất xứ
- : Ấn Độ
- Số CAS
- : 112-53-8
- Mã HS
- : 3823.70.20
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : dodecan-1-ol
- Molecular Formula
- : C12H26O
- Molecular Weight (g/mol)
- : 186.3300
- Synonyms & Trade Names
- : Lauryl alcohol; 1-Dodecanol; Dodecanol; Dodecyl alcohol
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 98% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất rắn
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : White to off-white solid
- Odor
- : Faint
- Melting Point (°C)
- : 24.0000
- Boiling Point (°C)
- : 259
- Density (g/cm³)
- : 0.8310
- Solubility in Water
- : Insoluble in water
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Tổng quan ngắn gọn
Rượu lauryl là một loại rượu béo bão hòa có 12 nguyên tử cacbon và có mùi hoa. Nó có thể được sản xuất từ hạt cọ hoặc axit béo dầu dừa. Rượu lauryl có nguồn gốc từ một hyđrua của một dodecan. Rượu lauryl có thể được điều chế thông qua hydro hóa axit lauric và thường được sử dụng thay cho aldehyde tương ứng.
Quy trình sản xuất
Rượu lauryl có thể được điều chế thông qua một số quy trình. Nó có thể được điều chế bằng cách khử aldehyd và khử lauramide bằng natri và rượu amyl. Rượu này có thể được sản xuất thông qua quá trình oxo hoặc có thể được sản xuất từ ethylene thông qua quá trình Ziegler liên quan đến quá trình oxy hóa các hợp chất trialkylnhôm.
