Kẽm Sulphate Heptahydrate

Kẽm Sulphate Heptahydrate

Xuất xứ
: Trung Quốc
Số CAS
: 7446-20-0
Mã HS
: 28332990
Thông tin cơ bản
IUPAC Name
: zinc sulfate heptahydrate
Molecular Formula
: ZnSO4·7H2O
Molecular Weight (g/mol)
: 287.5600
Synonyms & Trade Names
: Zinc sulfate heptahydrate; White vitriol; ZnSO4.7H2O
Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
: 22.5% Zn min
Grade / Quality Level
: Cấp kỹ thuật
Hình thức vật lý
: Chất rắn
Concentration
: Pure substance
Appearance / Color
: White to off-white solid
Odor
: Odorless
Density (g/cm³)
: 1.9660
Solubility in Water
: Freely soluble
Signal Word
: Danger
UN Number
: 3077
GHS Hazard Class
: Acute toxic; Eye corrosive; Aquatic hazard
H-Statements
: H302|H318|H400|H410
P-Statements
: P260|P264|P270|P273|P280|P301+P312|P305+P351+P338
REACH Status
: Registered
Drug Precursor Status
: Non-precursor
Storage Class (GHS)
: 6.1
Storage Conditions
: Cool, dry; sealed; hygroscopic
Chia sẻ sản phẩm này :
Bạn quan tâm đến sản phẩm này?

Để biết thêm thông tin chi tiết bao gồm giá cả, tùy chỉnh và vận chuyển:

Tài liệu kỹ thuật

Tổng quan ngắn gọn
Kẽm Sulphate Heptahydrate xuất hiện trong tự nhiên dưới dạng khoáng chất goslarite. Nó hòa tan trong nước, và thường có sẵn ngay lập tức trong hầu hết các khối lượng. Kẽm Sulphate Heptahydrate thuộc nhóm hợp chất vô cơ, sunfat kim loại chuyển tiếp. Đây là những hợp chất vô cơ trong đó oxoanion lớn nhất là sunfat và nguyên tử nặng nhất không có trong oxoanion là kim loại chuyển tiếp. Kẽm sulfat heptahydrat là một hợp chất có tính axit cực mạnh dựa trên hằng số phân ly axit của nó được sử dụng để mô tả độ axit của một phân tử cụ thể (pKa). Kẽm sulfat heptahydrate là một hợp chất có khả năng độc hại.

Quy trình sản xuất
Kẽm Sulphate Heptahydrate được tạo ra bằng cách phản ứng kẽm cacbonat với axit sunfuric loãng.
ZnCO3 + H2SO4 + 6 H2O → ZnSO4 · 7 H2O + CO2