
Chia sẻ sản phẩm này :
Isopropyl Palmitate
- Xuất xứ
- : Malaysia
- Số CAS
- : 142-91-6
- Mã HS
- : 2905.12.20
Thông tin cơ bản
- IUPAC Name
- : propan-2-yl hexadecanoate
- Molecular Formula
- : C19H38O2
- Molecular Weight (g/mol)
- : 298.5000
- Synonyms & Trade Names
- : Isopropyl palmitate; IPP; Propan-2-yl hexadecanoate
- Độ tinh khiết/Thử nghiệm (%)
- : 98% min
- Grade / Quality Level
- : Cấp kỹ thuật
- Hình thức vật lý
- : Chất lỏng
- Concentration
- : Pure substance
- Appearance / Color
- : Clear to slightly colored liquid
- Odor
- : Faint, fatty
- Melting Point (°C)
- : 13.0000
- Boiling Point (°C)
- : 160 (at 1mmHg)
- Density (g/cm³)
- : 0.8540
- Solubility in Water
- : Insoluble
- UN Number
- : Not applicable
- H-Statements
- : None
- P-Statements
- : P260
- REACH Status
- : Registered
- Drug Precursor Status
- : Non-precursor
- Storage Class (GHS)
- : 13
- Storage Conditions
- : Cool, dry place
Danh mục
Chia sẻ sản phẩm này :
Isopropyl Palmitate là gì?
Isopropyl palmitate là hỗn hợp rượu béo và axit béo bão hòa thuộc nhóm este cetyl. Nó hoạt động như một dung môi không phân cực, có nghĩa là nó có thể hòa tan trong dầu nhưng sẽ không trộn với nước. Isopropyl palmitate là một chất làm mềm tốt và chủ yếu được sử dụng trong mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân, bao gồm kem dưỡng ẩm, nước hoa, kem chống nắng và chất khử mùi.
Quy trình sản xuất
Dầu cọ tinh chế trải qua quá trình xà phòng hóa để tạo ra axit béo và glycerine. Các axit béo chiết xuất được chưng cất để tạo ra axit palmitic tinh khiết. Axit palmitic thu được tiếp tục phản ứng với propan-2-ol với axit làm chất xúc tác để tạo ra isopropyl palmitate.
